Kiểm kê khí nhà kính doanh nghiệp và dữ liệu cần chuẩn bị

Khi thực hiện kiểm kê khí nhà kính doanh nghiệp, bộ phận phụ trách cần xác định đúng cơ sở, kỳ báo cáo và nguồn phát thải trước khi thu thập số liệu. Hóa đơn điện, nhiên liệu, môi chất lạnh, vận chuyển và vật tư đóng gói có vai trò khác nhau trong quá trình tính toán. Nếu gom chung hoặc sử dụng sai dữ liệu đầu vào, kết quả có thể thiếu nguồn phát thải hoặc tính trùng cùng một công đoạn.

Với hoạt động kho vận, doanh nghiệp nên theo dõi riêng lượng vật tư mua vào, lượng sử dụng, phần thu hồi và chất thải phát sinh. Những dữ liệu này giúp lập báo cáo phù hợp với phạm vi áp dụng, đồng thời tạo cơ sở để đánh giá phương án đóng gói và giảm phát thải.

I. Kiểm kê khí nhà kính doanh nghiệp là gì?

Kiểm kê khí nhà kính là quá trình nhận diện nguồn phát thải, thu thập dữ liệu hoạt động và tính toán lượng khí nhà kính trong một ranh giới, khoảng thời gian xác định. Kết quả thường được tổng hợp theo đơn vị CO₂ tương đương, viết tắt là CO₂e, để biểu thị tác động của các khí nhà kính trên cùng một cơ sở quy đổi.

Trước khi triển khai, doanh nghiệp cần làm rõ báo cáo được lập để thực hiện nghĩa vụ kiểm kê cấp cơ sở, đáp ứng yêu cầu khách hàng hay quản lý phát thải trên toàn tổ chức. Các mục đích này có thể sử dụng chung một phần dữ liệu nhưng không mặc nhiên có cùng ranh giới, biểu mẫu và thời hạn.

1. Phân biệt kiểm kê cấp cơ sở và báo cáo toàn doanh nghiệp

Một doanh nghiệp có thể có nhiều nhà máy, kho và văn phòng. Báo cáo của một cơ sở thuộc diện kiểm kê bắt buộc không tự động đại diện cho toàn bộ hoạt động của doanh nghiệp.

Với báo cáo phát thải cấp tổ chức, GHG Protocol cung cấp khung hạch toán theo các phạm vi phát thải. ISO 14064-1 quy định nguyên tắc và yêu cầu về định lượng, báo cáo phát thải và loại bỏ khí nhà kính ở cấp tổ chức. Khi có chương trình báo cáo hoặc quy định pháp luật áp dụng, doanh nghiệp vẫn phải đáp ứng các yêu cầu tương ứng.

2. Hiểu đúng Scope 1, Scope 2 và Scope 3

  • Scope 1: Phát thải trực tiếp từ các nguồn thuộc sở hữu hoặc quyền kiểm soát của doanh nghiệp trong ranh giới đã chọn, chẳng hạn đốt nhiên liệu hoặc rò rỉ môi chất lạnh.
  • Scope 2: Phát thải gián tiếp từ điện, hơi, nhiệt hoặc năng lượng làm mát mua vào và được doanh nghiệp sử dụng.
  • Scope 3: Các phát thải gián tiếp khác trong chuỗi giá trị, được phân thành các nhóm như hàng hóa mua vào, vận chuyển thuê ngoài và xử lý chất thải.

Cách phân loại này cần gắn với ranh giới tổ chức và hoạt động thực tế. Không đưa toàn bộ hoạt động kho vào Scope 3 chỉ vì chúng nằm trong chuỗi cung ứng.

II. Doanh nghiệp nào phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính?

Để xác định nghĩa vụ, cần đối chiếu từng cơ sở với danh mục hiện hành, kiểm tra tên pháp lý, địa điểm và lĩnh vực quản lý. Tại thời điểm 28/10/2026, danh mục cập nhật được ban hành theo Quyết định 42/2026/QĐ-TTg, có hiệu lực từ ngày 25/9/2026.

Không nên kết luận chỉ dựa vào tên thương hiệu hoặc việc doanh nghiệp hoạt động trong một ngành có phát thải lớn. Với trường hợp đổi tên, thay đổi địa chỉ hoặc tổ chức lại cơ sở, cần đối chiếu hồ sơ và hướng dẫn của cơ quan quản lý.

Về kỳ báo cáo, lộ trình chung tại điểm b khoản 4 Điều 11 Nghị định 06/2022/NĐ-CP đã được sửa đổi quy định kiểm kê cấp cơ sở định kỳ hai năm một lần cho năm 2024 trở đi, gửi UBND cấp tỉnh trước ngày 31/3 kể từ năm 2025. Nhóm nhà máy nhiệt điện, cơ sở sản xuất sắt thép, xi măng và các cơ sở được phân bổ hạn ngạch có quy định riêng tại Điều 11, vì vậy không áp dụng một mốc nộp chung cho mọi cơ sở.

Ngoài nghĩa vụ pháp luật, doanh nghiệp có thể kiểm kê theo yêu cầu của khách hàng, tập đoàn hoặc chương trình phát triển bền vững. Khi đó, cần xác nhận rõ năm dữ liệu, tiêu chuẩn, phạm vi và yêu cầu kiểm chứng của bên nhận báo cáo.

III. Quy trình kiểm kê khí nhà kính bắt đầu từ đâu?

Một quy trình có thể truy xuất dữ liệu cần xác định rõ người phụ trách, đầu vào và kết quả của từng bước:

  1. Xác định mục đích và ranh giới: Chốt cơ sở, hoạt động, kỳ dữ liệu và yêu cầu báo cáo áp dụng.
  2. Lập danh sách nguồn phát thải: Rà soát thiết bị, nhiên liệu, điện, môi chất lạnh và các hoạt động gián tiếp cần xem xét.
  3. Phân công thu thập dữ liệu: Giao đầu mối cho từng nhóm số liệu, thống nhất đơn vị và chứng từ đối chiếu.
  4. Chọn phương pháp và tính toán: Sử dụng hệ số phát thải phù hợp, ghi rõ nguồn, phiên bản và giả định.
  5. Kiểm soát chất lượng: Kiểm tra tính đầy đủ, sai đơn vị, dữ liệu bất thường, nguồn bị bỏ sót hoặc tính trùng.
  6. Lập báo cáo và lưu hồ sơ: Tổng hợp kết quả, thực hiện việc rà soát hoặc thẩm định theo yêu cầu áp dụng, hoàn thiện thủ tục và lưu căn cứ tính toán.

Doanh nghiệp nên duy trì dữ liệu theo tháng dù chu kỳ báo cáo có thể dài hơn. Cách này giúp phát hiện sớm hóa đơn thiếu, thay đổi thiết bị hoặc biến động tiêu hao, thay vì chờ đến cuối kỳ mới tổng hợp.

IV. Những dữ liệu doanh nghiệp cần chuẩn bị

Nhóm dữ liệu Hồ sơ cần thu thập Bộ phận phối hợp
Điện và năng lượng mua vào Hóa đơn, chỉ số công tơ, lượng điện hoặc năng lượng nhận từ bên ngoài. Kế toán, kỹ thuật, quản lý năng lượng.
Nhiên liệu Chứng từ mua, tồn kho, cấp phát và tiêu thụ theo thiết bị hoặc phương tiện. Mua hàng, kho, vận hành.
Môi chất lạnh Loại môi chất, hồ sơ nạp bổ sung, thu hồi, bảo dưỡng và thay thiết bị. Kỹ thuật, bảo trì.
Nguyên liệu và vật tư đóng gói Khối lượng mua, mã vật tư, thành phần, nhà cung cấp và dữ liệu phát thải nếu có. Mua hàng, kế toán, kho.
Vận chuyển thuê ngoài Loại phương tiện, khối lượng vận chuyển, tuyến đường hoặc dữ liệu từ nhà vận tải. Logistics, mua hàng.
Chất thải Khối lượng theo loại, chứng từ bàn giao và phương pháp xử lý. Môi trường, kho, đơn vị xử lý.

Mỗi dòng dữ liệu nên có kỳ ghi nhận, đơn vị, nguồn chứng từ, người cung cấp và tình trạng kiểm tra. Một bảng tổng hợp chỉ có số cuối cùng sẽ khó giải trình khi cần rà soát lại.

Với nhiên liệu hoặc vật tư có tồn kho, cần phân biệt lượng mua và lượng sử dụng. Với môi chất lạnh, lượng nạp bổ sung là dữ liệu cần xem xét theo phương pháp áp dụng, không mặc định mọi lần nạp đều tương ứng hoàn toàn với lượng phát thải.

V. Vật tư đóng gói nằm ở đâu trong báo cáo phát thải?

Đối với hoạt động đóng gói, cần tách từng công đoạn thay vì gán một phạm vi chung cho màng PE, dây đai, lưới quấn hoặc pallet. Bảng dưới minh họa cách phân loại theo GHG Protocol khi doanh nghiệp lập báo cáo có phạm vi tương ứng.

Hoạt động Phạm vi hoặc nhóm cần xem xét Điều kiện cần làm rõ
Sản xuất vật tư mà doanh nghiệp mua vào Scope 3, Category 1 về hàng hóa và dịch vụ mua vào. Áp dụng với hàng hóa không được ghi nhận ở nhóm Scope 3 khác.
Mua máy quấn hoặc thiết bị được ghi nhận là tài sản vốn Scope 3, Category 2 về tài sản vốn. Phân loại theo chính sách kế toán và hướng dẫn áp dụng, tránh tính trùng với Category 1.
Dùng điện mua vào để vận hành máy quấn trong ranh giới doanh nghiệp Scope 2. Phân biệt với phát thải từ sản xuất máy và sản xuất vật tư.
Đốt nhiên liệu trong thiết bị thuộc quyền kiểm soát của doanh nghiệp Scope 1. Xác định theo ranh giới và dữ liệu nhiên liệu thực tế.
Thuê vận chuyển vật tư từ nhà cung cấp trực tiếp về kho Scope 3, Category 4 về vận chuyển và phân phối thượng nguồn. Kiểm tra phần vận chuyển đã được bao gồm trong dữ liệu khác hay chưa.
Thuê bên ngoài xử lý vật tư thải bỏ tại kho Scope 3, Category 5 về chất thải phát sinh trong hoạt động. Xác định loại chất thải, khối lượng và phương pháp xử lý.
Xử lý cuối vòng đời bao bì đi cùng sản phẩm bán ra Scope 3, Category 12 về xử lý cuối vòng đời sản phẩm bán ra. Xem xét bao bì sau điểm bán và các giả định xử lý liên quan.

Cùng một vật tư có thể liên quan đến nhiều công đoạn phát thải khác nhau. Ghi nhận sản xuất vật tư và xử lý cuối vòng đời không phải tính trùng nếu hai hệ số có ranh giới tách biệt. Tính trùng xảy ra khi cùng một công đoạn đã nằm trong dữ liệu tổng nhưng tiếp tục được cộng thêm.

Phần phân loại Scope 3 không đồng nghĩa mọi báo cáo kiểm kê bắt buộc tại Việt Nam đều phải đưa toàn bộ các nhóm này vào. Phạm vi báo cáo cần tuân theo yêu cầu áp dụng đối với cơ sở hoặc chương trình doanh nghiệp tham gia.

VI. Cách chuẩn hóa dữ liệu và tính phát thải vật tư đóng gói

1. Theo dõi đúng loại vật tư và khối lượng

Nên lập danh mục riêng cho màng PE, đai PP, đai PET, carton, nẹp góc, pallet và vật tư tái sử dụng. Mỗi mã cần ghi đơn vị mua, khối lượng vật liệu, thành phần và nhà cung cấp.

Với cuộn màng hoặc dây đai, cần xác nhận khối lượng là khối lượng tịnh của vật liệu hay gồm lõi và bao gói. Nếu mua theo cuộn nhưng tính theo kilogram, hệ số quy đổi phải gắn với đúng quy cách, không dùng một trọng lượng chung cho mọi cuộn.

Trong Category 1 của GHG Protocol, cơ sở ghi nhận là hàng hóa, dịch vụ mua hoặc tiếp nhận trong năm báo cáo. Lượng xuất kho và tiêu hao phục vụ quản trị vận hành có mục đích khác, vì vậy không tự thay lượng mua bằng lượng sử dụng chỉ để làm giảm kết quả của kỳ báo cáo.

2. Chọn hệ số phát thải phù hợp

Doanh nghiệp có thể sử dụng dữ liệu phù hợp từ nhà cung cấp hoặc phương pháp ước tính dựa trên dữ liệu thứ cấp. Trước khi tính, cần kiểm tra:

  • Đối tượng: Hệ số dành cho đúng vật liệu, sản phẩm hoặc nhóm hàng nào.
  • Đơn vị: Tính theo kilogram, sản phẩm, đơn vị tiền tệ hay một đơn vị khác.
  • Ranh giới: Bao gồm sản xuất đến cổng nhà máy, vận chuyển, sử dụng hay cả xử lý cuối vòng đời.
  • Tính đại diện: Phù hợp với công nghệ, địa lý và thời gian của dữ liệu cần tính.
  • Chất lượng: Có phương pháp, nguồn và điều kiện để kiểm tra lại.

Dữ liệu do nhà cung cấp gửi không tự động chính xác hơn dữ liệu trung bình ngành. Cần xem cách tính, mức độ phân bổ cho sản phẩm và bằng chứng đi kèm.

3. Tính toán và ghi rõ giới hạn kết quả

Với phương pháp dựa trên khối lượng, khi có hệ số phù hợp tính theo kg CO₂e/kg vật liệu, có thể tính:

Phát thải = Khối lượng vật tư × Hệ số phát thải tương ứng.

Ví dụ, doanh nghiệp mua 1.000kg một loại vật tư trong năm và sử dụng hệ số phù hợp là k kg CO₂e/kg. Phát thải được tính bằng 1.000 × k kg CO₂e. Giá trị k phải lấy từ dữ liệu được lựa chọn và kiểm tra, không tự gán theo tên vật liệu.

Nếu hệ số chỉ bao gồm sản xuất đến cổng nhà máy, kết quả chưa phản ánh đầy đủ vận chuyển về kho, điện vận hành và xử lý sau sử dụng. Ngược lại, khi một dữ liệu đã bao gồm các công đoạn này, cần kiểm tra trước khi cộng thêm.

Với hệ số đã biểu thị bằng CO₂e, không nhân thêm GWP lần nữa. GWP là hệ số quy đổi tác động của từng khí nhà kính về CO₂ tương đương, được sử dụng khi phương pháp còn tính riêng khối lượng từng khí.

VII. Đánh giá vật tư tái sử dụng có giúp giảm phát thải hay không

Khi xây dựng kho hàng xanh, giảm vật tư tiêu hao là một hướng cần xem xét. Tuy nhiên, lượng rác thải ít hơn chưa đủ để kết luận tổng phát thải khí nhà kính thấp hơn.

Với lưới quấn pallet tái sử dụng hoặc bộ dây ràng quay vòng, doanh nghiệp cần đánh giá cả sản xuất, sử dụng, vệ sinh, thu hồi, vận chuyển ngược, sửa chữa và xử lý khi loại bỏ.

1. So sánh trên cùng công việc bảo vệ hàng

Hai phương án phải đáp ứng cùng nhu cầu giữ hàng, cùng quy cách pallet và hành trình vận hành. Nếu vẫn cần bổ sung màng hoặc lớp bao che để chống bụi, nước, phần vật tư đó phải được tính vào phương án mới.

Khi so sánh theo vòng đời trên mỗi lượt dùng, có thể phân bổ phát thải của bộ vật tư cho số lượt sử dụng đạt yêu cầu. Số lượt cần lấy từ vận hành thực tế, có tính đến thất lạc và loại bỏ sớm.

2. Phân biệt phép so sánh vòng đời với báo cáo hằng năm

Kết quả tính trên mỗi lượt dùng phục vụ so sánh phương án không tự động trở thành cách ghi nhận trong báo cáo kiểm kê doanh nghiệp. Theo hướng dẫn Scope 3 hiện hành của GHG Protocol, phát thải từ sản xuất tài sản vốn mua vào được ghi nhận trong năm mua, thay vì khấu hao phát thải theo thời gian sử dụng.

Vì vậy, một phương án có thể được đánh giá tốt hơn trên nhiều vòng quay nhưng vẫn làm tăng lượng phát thải mua vào trong năm đầu. Khi trình bày kết quả, cần chỉ rõ đang nói về tổng phát thải của kỳ kiểm kê hay phát thải trên mỗi lượt phục vụ.

Để theo dõi phù hợp với tiêu chuẩn ESG trong logistics, doanh nghiệp nên lưu cả dữ liệu vật tư, số lượt quay vòng và chất lượng bảo vệ hàng. Không quy đổi số kilogram nhựa giảm được thành lượng CO₂ giảm nếu chưa có phương pháp và hệ số phù hợp.

VIII. Những câu hỏi thường gặp

Không nằm trong danh mục thì có cần kiểm kê không?

Doanh nghiệp có thể vẫn phải cung cấp dữ liệu theo hợp đồng, yêu cầu tập đoàn hoặc chương trình báo cáo đang tham gia. Cần phân biệt các yêu cầu này với nghĩa vụ kiểm kê bắt buộc của cơ sở theo pháp luật.

Không có hệ số riêng của nhà cung cấp thì xử lý thế nào?

Có thể xem xét phương pháp dùng dữ liệu thứ cấp phù hợp, ghi rõ nguồn và giới hạn. Với nhóm vật tư có ảnh hưởng lớn, nên ưu tiên cải thiện dữ liệu thay vì duy trì một hệ số ước tính chung qua nhiều kỳ.

EPR bao bì có giống kiểm kê khí nhà kính không?

Không. EPR bao bì liên quan đến trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất, nhập khẩu đối với bao bì thuộc phạm vi áp dụng. Kiểm kê khí nhà kính định lượng phát thải trong ranh giới báo cáo. Hai công việc có thể dùng chung một phần dữ liệu nhưng khác mục đích và phương pháp.

Giảm chi phí vật tư có chứng minh được giảm phát thải không?

Không thể kết luận chỉ từ chi phí. Giá mua thay đổi có thể do thương lượng, thị trường hoặc quy cách sản phẩm. Đánh giá phát thải cần dựa trên dữ liệu hoạt động và phương pháp tính phù hợp.

IX. Chuẩn bị dữ liệu để đánh giá phương án đóng gói cùng Daravin

Để phục vụ kiểm kê khí nhà kính doanh nghiệp và cải thiện hoạt động kho, dữ liệu vật tư cần được ghi nhận có hệ thống từ lúc mua, sử dụng đến thu hồi hoặc thải bỏ. Việc theo dõi này giúp doanh nghiệp hiểu lượng tiêu hao và có căn cứ so sánh các phương án bảo vệ hàng.

Daravin cung cấp lưới quấn và dây ràng pallet tái sử dụng cho những nhu cầu phù hợp. Khi cần đánh giá phương án, doanh nghiệp gửi quy cách pallet, loại bao bì, lượng vật tư đang tiêu hao, số lượt luân chuyển và khả năng thu hồi. Từ đó, chúng tôi tư vấn cấu hình bảo vệ hàng và các dữ liệu vận hành cần theo dõi khi thử mẫu.


Tin tức liên quan

So sánh dây đai nhựa PET và PP để chọn đúng cho pallet

3 Lượt xem

Khi đóng thùng carton hoặc cố định hàng trên pallet, việc chọn dây đai nhựa PET và PP cần dựa vào yêu cầu giữ hàng, thời gian lưu kho và thiết bị đang sử dụng. Một cuộn dây có giá thấp hơn chưa chắc làm giảm chi phí đóng gói nếu dây thường xuyên bị chùng, mối nối không ổn định hoặc phải đóng lại nhiều lần.

Cách ràng hàng pallet kho lạnh và lựa chọn vật tư phù hợp

7 Lượt xem

Trong kho lạnh, một pallet đã quấn kín vẫn có thể bị xô lệch khi xe nâng di chuyển. Nguyên nhân có thể nằm ở cách xếp hàng, bao bì bị mềm, lực giữ chưa phù hợp hoặc khối hàng chưa được liên kết với pallet. Quấn thêm màng hay siết thêm dây trong những trường hợp này chưa chắc giải quyết đúng vấn đề.

Tiêu chuẩn kho GSP trong xếp và bảo vệ hàng trên pallet
Tiêu chuẩn kho GSP trong xếp và bảo vệ hàng trên pallet

46 Lượt xem

Tiêu chuẩn kho GSP yêu cầu thuốc và nguyên liệu làm thuốc được kê cao hơn sàn, giữ nguyên vẹn bao bì và sắp xếp thuận tiện cho việc kiểm tra, vệ sinh, xuất nhập. Với hàng đặt trên pallet, những yêu cầu này liên quan trực tiếp đến tình trạng pallet, cách phân bố thùng, khả năng chịu tải và biện pháp cố định hàng khi nâng hạ.


Bình luận
  • Đánh giá của bạn
Đã thêm vào giỏ hàng