Tiêu chuẩn kho GSP trong xếp và bảo vệ hàng trên pallet
- I. Tiêu chuẩn kho GSP đối với việc xếp hàng trên pallet
- II. Lựa chọn pallet phù hợp với kho dược phẩm
- 1. Kiểm tra độ sạch và tình trạng pallet
- 2. Chọn vật liệu theo điều kiện bảo quản
- 3. Đối chiếu tải trọng với cách sử dụng
- III. Quy trình xếp và bảo vệ hàng trên pallet trong kho GSP
- 1. Kiểm tra hàng trước khi xếp
- 2. Chọn pallet và xác định cách bố trí
- 3. Xếp thùng đúng hướng và phân bố tải cân đối
- 4. Kiểm soát chiều cao và cố định hàng
- 5. Gắn nhãn và kiểm tra thông tin
- 6. Kiểm tra trước khi đưa vào vị trí bảo quản
- IV. Quấn màng và sử dụng vật tư bảo vệ hàng đúng cách
- 1. Điều chỉnh lực quấn theo đặc điểm bao bì
- 2. Chọn nẹp góc, tấm lót và dây đai theo vị trí cần bảo vệ
- 3. Kiểm tra độ khô trước khi quấn
- V. Bố trí pallet theo điều kiện bảo quản và hạn dùng
- VI. Các lỗi thường gặp khi xếp và bảo vệ hàng trên pallet
- VII. Kiểm tra và lưu hồ sơ sau khi thay đổi pallet hàng
- VIII. Những câu hỏi thường gặp về pallet trong kho GSP
Tiêu chuẩn kho GSP yêu cầu thuốc và nguyên liệu làm thuốc được kê cao hơn sàn, giữ nguyên vẹn bao bì và sắp xếp thuận tiện cho việc kiểm tra, vệ sinh, xuất nhập. Với hàng đặt trên pallet, những yêu cầu này liên quan trực tiếp đến tình trạng pallet, cách phân bố thùng, khả năng chịu tải và biện pháp cố định hàng khi nâng hạ.
Một pallet được quấn màng ngay ngắn vẫn có thể gặp vấn đề nếu thùng dưới chịu tải quá lớn, bao bì đang ẩm hoặc nhãn số lô bị che khuất. Vì vậy, việc bảo vệ hàng cần bắt đầu từ lúc kiểm tra pallet và tiếp tục trong suốt quá trình lưu kho, lấy hàng, di chuyển và xuất kho.
I. Tiêu chuẩn kho GSP đối với việc xếp hàng trên pallet
GSP là thực hành tốt bảo quản thuốc, nguyên liệu làm thuốc. Các yêu cầu liên quan đến việc kê xếp hàng được quy định tại Thông tư 36/2018/TT-BYT và các nội dung sửa đổi, bổ sung được tập hợp trong Văn bản hợp nhất 12/VBHN-BYT năm 2025. Cơ sở cần đối chiếu đúng phụ lục áp dụng cho loại hình hoạt động và hàng hóa bảo quản.
Đối với nội dung kê xếp tại Phụ lục I, hàng phải được đặt trên giá, kệ hoặc tấm kê và ở vị trí cao hơn sàn. Khi xếp chồng, các bao, thùng phía dưới phải được bảo vệ khỏi nguy cơ hư hại; toàn bộ khối hàng phải tránh đổ vỡ. Pallet và giá kệ cần được giữ sạch, bảo trì và bố trí đủ khoảng trống cho thao tác.
| Yêu cầu cần kiểm soát | Nội dung kiểm tra tại pallet |
|---|---|
| Hàng được kê cao hơn sàn | Thuốc và nguyên liệu nằm trên bề mặt đỡ phù hợp, không đặt trực tiếp xuống nền kho. |
| Bao bì được giữ nguyên vẹn | Không có cạnh sắc, lực ép hoặc cách xếp làm rách, móp, vỡ bao bì. |
| Xếp chồng không gây hư hại | Thùng dưới đủ khả năng chịu tải; các lớp hàng không nghiêng, trượt hoặc thiếu điểm đỡ. |
| Pallet sạch và được bảo trì | Không có hư hỏng kết cấu hoặc dấu hiệu nhiễm bẩn ảnh hưởng đến hàng. |
| Vị trí thuận tiện cho quản lý | Có thể nhận diện, kiểm tra, vệ sinh và lấy hàng tại vị trí đã bố trí. |
Chiều cao xếp, số lớp thùng và số vòng quấn màng cần được xác định theo từng nhóm hàng. Người phụ trách phải đối chiếu hướng dẫn bao bì, thông số pallet, hệ thống kệ và điều kiện nâng hạ trước khi đưa ra giới hạn sử dụng. Các thông số đã kiểm tra nên được ghi trong hướng dẫn thao tác để nhân viên thực hiện thống nhất.
II. Lựa chọn pallet phù hợp với kho dược phẩm
1. Kiểm tra độ sạch và tình trạng pallet
Nhân viên nên kiểm tra pallet khi chưa chất hàng. Đây là lúc có thể quan sát mặt đỡ, chân pallet, thanh liên kết và vị trí đưa càng nâng. Nếu chỉ kiểm tra sau khi xếp đầy thùng, một số vết nứt hoặc bộ phận hư hỏng có thể bị che khuất.
Việc kiểm tra cần tập trung vào những điểm sau:
- Bề mặt tiếp xúc với hàng: không có đinh nhô, dằm, cạnh sắc hoặc chi tiết có thể làm rách bao bì.
- Chân và thanh đỡ: không nứt, gãy, cong hoặc có dấu hiệu mất ổn định.
- Tình trạng vệ sinh: không bám dầu, có mùi lạ, nấm mốc hoặc dấu vết hóa chất chưa được xử lý.
- Độ khô: không còn nước đọng sau vệ sinh hoặc do bảo quản ở khu vực ẩm ướt.
- Vị trí đưa càng nâng: không bị hư hỏng hoặc có vật cản ảnh hưởng đến thao tác.
Pallet không đáp ứng tiêu chí sử dụng cần được tách riêng để vệ sinh, sửa chữa hoặc loại bỏ theo quy trình của cơ sở. Khu vực chứa pallet rỗng cũng nên phân biệt pallet sẵn sàng sử dụng với pallet đang chờ xử lý, tránh để nhân viên lấy nhầm.
2. Chọn vật liệu theo điều kiện bảo quản
Pallet nhựa thường thuận tiện khi lau rửa nhưng vẫn cần kiểm tra vết nứt, biến dạng và nước đọng trong các hốc. Pallet gỗ cần được kiểm soát về độ ẩm, mốc, dằm và độ chắc của các mối liên kết. Việc lựa chọn vật liệu phải xét cả khả năng làm sạch, đặc điểm hàng hóa và phương pháp bảo quản tại kho.
Với pallet tái sử dụng, cơ sở nên có tiêu chí tiếp nhận cụ thể. Một pallet còn nguyên hình dạng nhưng từng tiếp xúc với chất bẩn chưa xác định vẫn cần được đánh giá trước khi đưa vào khu vực bảo quản thuốc.
Người phụ trách cũng cần kiểm tra tính phù hợp của pallet với môi trường sử dụng. Pallet đặt trong kho lạnh, pallet dùng trên kệ và pallet thường xuyên vệ sinh bằng nước có thể cần những đặc tính khác nhau về vật liệu và kết cấu.
3. Đối chiếu tải trọng với cách sử dụng
Tải trọng của pallet phụ thuộc vào điều kiện đỡ. Khả năng chịu tải khi đặt yên trên nền có thể khác với khi di chuyển bằng xe nâng hoặc đặt trên các thanh đỡ của kệ. Vì vậy, người lựa chọn cần đọc rõ từng loại tải trọng trong tài liệu của nhà sản xuất.
| Thông số | Điều kiện sử dụng | Nội dung cần đối chiếu |
|---|---|---|
| Tải trọng tĩnh | Pallet đặt yên trên mặt phẳng theo điều kiện được quy định. | Khối lượng hàng và cách phân bố tải trên mặt pallet. |
| Tải trọng động | Pallet được nâng và di chuyển. | Khối lượng hàng, thiết bị nâng và điều kiện thao tác. |
| Tải trọng trên kệ | Pallet được đỡ tại các vị trí nhất định trên hệ thống kệ. | Kết cấu pallet, khoảng cách thanh đỡ và giới hạn tải của vị trí kệ. |
Trước khi đưa hàng lên kệ, kho cần đối chiếu khối lượng cả pallet hàng với giới hạn của pallet, vị trí kệ và thiết bị nâng hạ. Cách phân bố thùng phải phù hợp với điều kiện tải được công bố, tránh dồn phần lớn khối lượng về một phía hoặc một vùng nhỏ trên mặt pallet.
III. Quy trình xếp và bảo vệ hàng trên pallet trong kho GSP
Quy trình dưới đây là gợi ý để cơ sở xây dựng hướng dẫn thao tác. Các giới hạn về tải trọng, số lớp và phương pháp cố định cần được bổ sung theo nhóm sản phẩm trước khi áp dụng tại kho.
1. Kiểm tra hàng trước khi xếp
Nhân viên cần đối chiếu mã hàng, số lô, hạn dùng, số lượng và tình trạng bao bì với chứng từ. Các ký hiệu về hướng đặt, giới hạn chồng lớp và yêu cầu thao tác trên thùng phải được đọc trước khi lựa chọn cách xếp.
Những kiện bị ướt, rách, rò rỉ hoặc có hư hỏng chưa được đánh giá cần được tách ra xử lý theo quy trình của cơ sở. Không nên đưa thùng hỏng vào giữa khối hàng rồi dùng các thùng còn lại để giữ, vì tình trạng hư hỏng có thể khó phát hiện ở công đoạn sau.
2. Chọn pallet và xác định cách bố trí
Sau khi kiểm tra hàng, nhân viên lựa chọn pallet có kích thước mặt đỡ và khả năng chịu tải phù hợp. Với hàng có nhiều kích thước thùng, cần xác định vị trí từng loại trước khi xếp để tránh khoảng trống lớn hoặc bề mặt chênh lệch giữa các lớp.
Nếu sử dụng tấm lót phân lớp, vật liệu phải sạch, khô và phù hợp với bao bì. Tấm lót cần được đặt phẳng, không tạo mép gập hoặc điểm gồ làm thùng phía trên bị nghiêng.
3. Xếp thùng đúng hướng và phân bố tải cân đối
Thùng nên được đặt trong phạm vi mặt đỡ của pallet. Phần nhô ra ngoài mép dễ va vào cột kệ, thiết bị hoặc hàng bên cạnh; đồng thời cạnh thùng có thể thiếu điểm tựa khi chịu tải từ các lớp phía trên.
Nhân viên cần kiểm tra độ phẳng sau mỗi lớp. Nếu xuất hiện thùng lún, nghiêng hoặc có cạnh không được đỡ, phải điều chỉnh trước khi tiếp tục chất thêm hàng. Việc đặt hàng nặng phía dưới chỉ phù hợp khi bao bì tại lớp dưới đủ khả năng chịu lực.
Xếp thẳng cột giúp các góc thùng giữa những lớp liên tiếp nằm gần cùng vị trí, có thể phù hợp với bao bì chịu lực theo phương đứng. Xếp đan lớp có thể hỗ trợ liên kết khối hàng nhưng làm thay đổi đường truyền tải qua thùng. Người phụ trách cần lựa chọn theo thiết kế bao bì và kết quả kiểm tra thực tế.
4. Kiểm soát chiều cao và cố định hàng
Chiều cao xếp cần căn cứ hướng dẫn bao bì, tải trọng pallet, kích thước ô kệ, khả năng nâng hạ và độ ổn định của khối hàng. Kho nên thể hiện giới hạn này bằng số lớp hoặc chiều cao cụ thể trong hướng dẫn dành cho từng nhóm sản phẩm.
Sau khi xếp đủ hàng, nhân viên quấn màng và bổ sung nẹp góc, tấm lót hoặc dây đai theo phương án đã xác định. Cần kiểm tra các góc thùng và lớp dưới cùng sau khi cố định để phát hiện biến dạng do lực ép.
Ảnh mẫu pallet đã được kiểm tra giúp nhân viên đối chiếu nhanh trong quá trình thực hiện. Khi thay đổi kích thước thùng, loại pallet hoặc số lượng mỗi lớp, cấu hình cần được xem xét lại trước khi áp dụng cho các lô tiếp theo.
5. Gắn nhãn và kiểm tra thông tin
Nhãn pallet cần nhận diện được hàng hóa, số lô, hạn dùng, số lượng và tình trạng hàng, hoặc liên kết rõ với dữ liệu trên hệ thống. Nhãn nên được đặt ở vị trí dễ đọc, dễ quét mà không phải tháo toàn bộ màng quấn.
Nếu một pallet chứa nhiều lô, từng lô phải được phân biệt và quản lý rõ. Khi lấy bớt hàng hoặc thay đổi thành phần hàng trên pallet, nhân viên cần cập nhật thông tin tương ứng để tránh chênh lệch giữa nhãn, dữ liệu tồn kho và số lượng thực tế.
6. Kiểm tra trước khi đưa vào vị trí bảo quản
Trước khi nâng, người vận hành cần kiểm tra độ ổn định của hàng, tình trạng pallet và vị trí đưa càng. Màng thừa không được kéo lê trên nền hoặc vướng vào bộ phận của thiết bị nâng hạ.
Vị trí lưu kho phải phù hợp với loại hàng, điều kiện bảo quản và tình trạng cho phép sử dụng. Sau khi đặt pallet xuống, nhân viên nên quan sát lại để phát hiện xô lệch hoặc hư hỏng phát sinh trong quá trình di chuyển.
IV. Quấn màng và sử dụng vật tư bảo vệ hàng đúng cách
1. Điều chỉnh lực quấn theo đặc điểm bao bì
Màng quấn hỗ trợ giữ các thùng thành một khối và hạn chế chuyển dịch trong quá trình nâng hạ. Lực quấn quá thấp có thể khiến hàng xô lệch, trong khi lực quá cao dễ làm lõm mặt thùng hoặc ép vào các góc. Nhân viên cần kiểm tra cả khả năng giữ hàng và tình trạng bao bì sau khi quấn.
Số vòng quấn không nên được xác định chỉ theo thói quen. Kho cần kiểm tra với loại màng, chiều cao và khối lượng hàng thực tế, sau đó lưu thông số phù hợp trong hướng dẫn. Khi dùng máy quấn, người vận hành phải chọn đúng thông số cho nhóm hàng đang xử lý.
Nếu thay đổi nhà cung cấp màng, độ dày, đặc tính kéo giãn hoặc cấu hình pallet hàng, người phụ trách cần kiểm tra lại kết quả. Cùng một số vòng quấn nhưng vật liệu và lực căng khác nhau có thể tạo ra mức độ cố định khác nhau.
2. Chọn nẹp góc, tấm lót và dây đai theo vị trí cần bảo vệ
Vật tư phụ trợ cần được lựa chọn theo vị trí dễ hư hại và cách thao tác với pallet. Cơ sở nên xác định rõ vật tư dùng để phân bố lực, hạn chế trượt hay bảo vệ bề mặt trước khi bổ sung vào phương án đóng hàng.
| Vật tư | Mục đích sử dụng | Điểm cần kiểm tra |
|---|---|---|
| Nẹp góc | Hỗ trợ phân bố lực tại cạnh thùng khi quấn màng hoặc siết đai. | Nẹp sạch, đúng kích thước và không có cạnh làm rách bao bì. |
| Tấm lót phân lớp | Tạo bề mặt đỡ và hỗ trợ hạn chế trượt tùy vật liệu. | Tấm lót khô, phẳng, không phát sinh bụi hoặc mùi ảnh hưởng đến hàng. |
| Dây đai | Gia cố khối hàng trong cấu hình phù hợp. | Lực siết không gây lún, cắt hoặc biến dạng thùng. |
| Tấm phủ trên | Hỗ trợ bảo vệ bề mặt trên cùng trước tác động đã xác định. | Cách phủ không giữ nước hoặc cản trở yêu cầu bảo quản. |
Với thùng có góc yếu, nẹp bảo vệ có thể cần thiết tại vị trí dây đai tiếp xúc. Với hàng dễ trượt giữa các lớp, cần xem xét vật liệu phân lớp và cách bố trí trước khi tăng thêm lực quấn. Mỗi thay đổi nên được kiểm tra trên đúng loại hàng dự kiến sử dụng.
3. Kiểm tra độ khô trước khi quấn
Thùng và pallet cần được kiểm tra độ khô trước khi bọc màng. Nước bị giữ bên trong có thể làm giảm độ bền của carton và khiến dấu hiệu hư hại khó nhận thấy. Với pallet vừa vệ sinh, chỉ đưa vào sử dụng khi đã đáp ứng tiêu chí làm khô của cơ sở.
Hàng di chuyển giữa các khu vực có nhiệt độ khác nhau cần được xem xét nguy cơ ngưng tụ trên bao bì. Đối với sản phẩm nhạy nhiệt, cách quấn và mật độ xếp cũng cần được đánh giá về ảnh hưởng đến trao đổi nhiệt.
Màng quấn thông thường phục vụ chủ yếu cho việc cố định khối hàng. Khả năng cản ẩm, chống bụi hoặc bảo vệ khỏi ánh sáng phải được xác định theo đặc tính vật liệu và cách sử dụng. Doanh nghiệp không nên mặc định rằng hàng đã được bọc kín thì có thể giảm yêu cầu kiểm soát môi trường bảo quản.
V. Bố trí pallet theo điều kiện bảo quản và hạn dùng
1. Duy trì khoảng trống và đúng vị trí lưu kho
Pallet hàng cần được đặt tại khu vực phù hợp với điều kiện bảo quản ghi trên nhãn và tình trạng của lô hàng. Khoảng trống xung quanh phải phục vụ được việc kiểm tra, vệ sinh và nâng hạ, đồng thời không chắn cửa gió, lối thoát hiểm hoặc phương tiện chữa cháy.
Khi tăng số pallet trong một khu vực hoặc thay đổi chiều cao xếp, cơ sở cần xem xét ảnh hưởng đến lưu thông không khí. Việc xác định vị trí bảo quản và thiết bị theo dõi môi trường cần gắn với kết quả đánh giá phân bố nhiệt độ của kho.
Khoảng cách giữa pallet với tường, kệ và lối đi cần được thể hiện trong phương án bố trí. Nhân viên không nên tự thu hẹp những khoảng trống này để tăng số lượng hàng khi chưa được người phụ trách xem xét.
2. Nhận diện số lô và áp dụng thứ tự xuất hàng
FEFO là xuất trước hàng có hạn dùng đến trước, còn FIFO là xuất trước hàng nhập trước. Với các lô có hạn dùng khác nhau, cách bố trí pallet cần giúp nhân viên tiếp cận đúng lô cần ưu tiên và đối chiếu được thông tin trước khi lấy hàng.
Chẳng hạn, lô nhập sau có thể có hạn dùng gần hơn lô nhập trước. Nếu kho chỉ bố trí theo ngày nhập mà không kiểm tra hạn dùng, lô cần ưu tiên có thể bị đặt sâu phía trong. Khi đó, nhãn pallet và dữ liệu tồn kho phải hỗ trợ người lấy hàng xác định đúng vị trí.
Hàng chờ kiểm tra, hàng trả về hoặc chờ xử lý cần được kiểm soát theo tình trạng tương ứng để tránh lấy nhầm vào đơn xuất. Việc ưu tiên theo hạn dùng chỉ thực hiện với hàng đáp ứng điều kiện chất lượng và được phép xuất theo quy trình của cơ sở.
VI. Các lỗi thường gặp khi xếp và bảo vệ hàng trên pallet
Khi pallet xuất hiện dấu hiệu bất thường, người phụ trách cần kiểm tra nguyên nhân trước khi quyết định xếp lại, thay bao bì hoặc điều chỉnh vật tư bảo vệ. Tăng số vòng màng hoặc siết thêm dây đai có thể không giải quyết được vấn đề nếu thùng đã mất khả năng chịu lực.
| Dấu hiệu | Nguyên nhân cần kiểm tra | Hướng xử lý |
|---|---|---|
| Thùng ở lớp dưới bị lún hoặc phình | Số lớp quá lớn, bao bì yếu hoặc ẩm, tải phân bố không đều. | Dừng chất thêm hàng, đánh giá bao bì và điều chỉnh tải hoặc cấu hình theo hướng dẫn được phê duyệt. |
| Khối hàng nghiêng sau khi di chuyển | Các lớp thiếu điểm đỡ, tải lệch, pallet hỏng hoặc biện pháp cố định chưa phù hợp. | Dừng thao tác tại vị trí an toàn, kiểm tra pallet và sắp xếp lại trước khi tiếp tục di chuyển. |
| Góc thùng bị lõm tại vị trí dây đai | Lực siết cao hoặc lực tập trung vào cạnh yếu. | Đánh giá thùng bị ảnh hưởng, điều chỉnh lực siết và phương án bảo vệ cạnh. |
| Có nước hoặc hơi ẩm dưới màng | Thùng, pallet chưa khô hoặc có ngưng tụ khi thay đổi môi trường. | Đánh giá ảnh hưởng đến hàng và bao bì; xử lý theo quy trình trước khi cố định lại. |
| Không đọc được nhãn pallet | Nhãn bị che, nhăn, hỏng hoặc đặt ở vị trí khó tiếp cận. | Đối chiếu hồ sơ và gắn lại nhãn đúng thông tin trước khi lấy hoặc xuất hàng. |
| Hàng còn lại mất ổn định sau khi lấy lẻ | Xuất hiện khoảng trống, tải lệch hoặc lớp màng cũ không còn giữ được hàng. | Sắp xếp và cố định lại, cập nhật số lượng rồi kiểm tra trước khi đưa lên kệ. |
Khi phát hiện hư hỏng, cần kiểm tra cả sản phẩm và bao bì liên quan trước khi quyết định tiếp tục sử dụng. Việc quấn thêm màng chỉ để che hoặc giữ phần thùng đã biến dạng có thể khiến vấn đề khó phát hiện ở công đoạn sau.
Với lỗi lặp lại ở nhiều pallet, kho nên đối chiếu các thông tin như loại thùng, số lớp xếp, nguồn pallet, thông số quấn và thiết bị nâng hạ. Kết quả kiểm tra sẽ giúp xác định cần thay đổi bao bì, cách xếp hay thao tác vận hành.
VII. Kiểm tra và lưu hồ sơ sau khi thay đổi pallet hàng
Sau khi lấy hàng lẻ, chuyển pallet hoặc xếp lại thùng, nhân viên cần kiểm tra độ ổn định, nhãn nhận diện và số lượng còn lại. Pallet chỉ nên được đưa lên kệ hoặc tiếp tục di chuyển khi cách xếp và biện pháp cố định đã phù hợp với lượng hàng mới.
Người thực hiện có thể kiểm tra theo các nội dung sau:
- Pallet còn nguyên vẹn, sạch và không có bộ phận làm hỏng bao bì.
- Các thùng còn lại được đỡ chắc, không nằm chênh trên khoảng trống do lấy hàng.
- Khối lượng và chiều cao nằm trong giới hạn đã xác định.
- Màng quấn, dây đai và vật tư bảo vệ được điều chỉnh theo cấu hình mới.
- Nhãn nhận diện khớp với số lô, hạn dùng, số lượng và tình trạng hàng thực tế.
- Vị trí lưu kho vẫn phù hợp với điều kiện bảo quản và thứ tự xuất hàng.
- Các bất thường đã được ghi nhận và xử lý trước khi tiếp tục thao tác.
Hướng dẫn thao tác nên thể hiện rõ người thực hiện, người xử lý bất thường và trường hợp cần báo bộ phận phụ trách chất lượng. Nhân viên phải được hướng dẫn nhận biết pallet hỏng, bao bì mất khả năng chịu lực và các dấu hiệu cần dừng thao tác.
Ảnh cấu hình xếp, thông số quấn màng, kết quả kiểm tra và hồ sơ xử lý sai lệch giúp cơ sở theo dõi việc thực hiện giữa các ca. Khi thay đổi loại pallet, kích thước thùng hoặc vật tư bảo vệ, các tài liệu liên quan cần được xem xét và cập nhật.
VIII. Những câu hỏi thường gặp về pallet trong kho GSP
Kho GSP có bắt buộc sử dụng pallet nhựa không?
Không nên suy ra mọi kho GSP đều phải dùng pallet nhựa. Vật liệu cần được lựa chọn theo sản phẩm, điều kiện bảo quản, khả năng vệ sinh và nguy cơ nhiễm bẩn. Cơ sở cần có tiêu chí kiểm tra và chấp nhận cho loại pallet đang sử dụng.
Pallet hàng phải cách tường bao nhiêu?
Khoảng cách cần đáp ứng việc vệ sinh, kiểm tra, lưu thông không khí và thao tác thực tế. Người phụ trách cần đối chiếu thiết kế kho, hệ thống kệ, thiết bị nâng hạ và các yêu cầu liên quan trước khi xác định mức áp dụng. Không nên lấy một khoảng cách truyền miệng làm tiêu chuẩn chung cho mọi kho.
Hàng trên pallet được xếp cao đến mức nào?
Chiều cao xếp cần đối chiếu hướng dẫn bao bì, tải trọng pallet, bảng tải kệ và khả năng nâng hạ. Độ ổn định của khối hàng cũng phải được kiểm tra theo cấu hình thực tế. Sau khi xác định, kho nên ghi rõ giới hạn trong hướng dẫn của từng nhóm sản phẩm.
Mỗi pallet cần quấn bao nhiêu vòng màng?
Số vòng quấn phụ thuộc vào loại màng, lực căng, khối lượng, chiều cao và độ cứng của bao bì. Kho cần kiểm tra khả năng giữ hàng cùng nguy cơ làm biến dạng thùng trước khi chốt thông số. Khi thay đổi cấu hình hàng hoặc vật tư, người phụ trách nên xem xét lại phương án quấn.
Có thể quấn thêm màng để giữ thùng đã bị móp không?
Thùng móp cần được đánh giá về khả năng bảo vệ sản phẩm và chịu tải trước khi tiếp tục xếp. Quấn thêm màng có thể che khuất hư hỏng và tạo thêm lực ép lên thùng. Việc thay bao bì hoặc sắp xếp lại hàng cần thực hiện theo quy trình được phê duyệt.
Xếp hàng đúng trên pallet đã đủ để kho đạt GSP chưa?
Việc kê xếp và bảo vệ hàng là một phần của hoạt động bảo quản. Cơ sở còn cần đáp ứng các yêu cầu áp dụng về nhân sự, nhà kho, thiết bị, điều kiện môi trường, hồ sơ và quản lý chất lượng. Quy trình sử dụng pallet phải được đưa vào hệ thống quản lý chung và thực hiện nhất quán trong các công đoạn liên quan.
Để duy trì chất lượng qua nhiều lô hàng, kho nên lưu lại cách xếp đã kiểm tra, loại pallet, vật tư bảo vệ và những hư hỏng từng phát sinh. Các thông tin này giúp người phụ trách điều chỉnh đúng công đoạn, đồng thời tạo cơ sở hướng dẫn nhân viên khi thay đổi sản phẩm hoặc phương án lưu kho.
Xem thêm